Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flash-cube

//

* danh từ
  • máy chụp ảnh có bốn đèn nháy để chụp bốn ảnh liên tiếp nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...