Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flash-cube

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flash-cube

//

* danh từ
  • máy chụp ảnh có bốn đèn nháy để chụp bốn ảnh liên tiếp nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...