Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flash-flood

/'flæʃflʌd/
Biến thể từ flash-floods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flash-flood

/'flæʃflʌd/

danh từ

  • cơn lũ đột ngột (sau một trận mưa to)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...