Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flash-light

/'lfæʃlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flash-light

/'lfæʃlait/

danh từ

  • đèn hiệu
  • (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát, đèn pin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...