Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flashgun

/'flæʃgʌn/
Biến thể từ flashguns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flashgun

/'flæʃgʌn/

danh từ

  • (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát (phối hợp với máy ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lamp for providing momentary light to take a photograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...