Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flashiness

/'flæʃinis/ phổ biến #46056
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flashiness

/'flæʃinis/

danh từ

  • sự hào nhoáng, sự loè loẹt, sự sặc sỡ
  • tính thích chưng diện
Định nghĩa tiếng Anh

n. tasteless showiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...