Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flashing-point

/'flæʃpɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flashing-point

/'flæʃpɔint/

-point) /'flæʃiɳpɔint/

danh từ

  • (hoá học) điểm bốc cháy (của dầu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...