Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flashover

//

* danh từ số nhiều
  • sự bắn tia lửa
  • (điện) sự đánh thủng lớp cách điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unintended electric discharge (as over or around an insulator)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...