Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flashover

/'flæʃ,әuvә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flashover

//

* danh từ số nhiều
  • sự bắn tia lửa
  • (điện) sự đánh thủng lớp cách điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unintended electric discharge (as over or around an insulator)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...