Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flasket

/'flɑ:skit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flasket

/'flɑ:skit/

danh từ

  • thùng đựng quần áo giặt
  • bình nhỏ thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
  • chai bẹt nhỏ, lọ bẹt nhỏ (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) rổ rá
Định nghĩa tiếng Anh

n. A long, shallow basket, with two handles. n. A small flask. n. A vessel in which viands are served.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...