Từ điển Anh–Việt

112,419 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flat race

/'flæt'reis/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua trên đất bằng (không phải vượt rào, vật chướng ngại...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...