flat-foot
/'flætfut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flat-foot
/'flætfut/
danh từ
- (y học) bàn chân bẹt (tật)
- (từ lóng) thằng thộn
- (từ lóng) cảnh sát
- (từ lóng) người đi biển, thuỷ thủ
Từ điển Anh–Việt
112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...