Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flat-foot

/'flætfut/

danh từ

  • (y học) bàn chân bẹt (tật)
  • (từ lóng) thằng thộn
  • (từ lóng) cảnh sát
  • (từ lóng) người đi biển, thuỷ thủ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...