Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flat-iron

/'flæt,aiən/

danh từ

  • bàn là
Biến thể từ flat-irons số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...