Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flat-top

/'flættɔp/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàu sân bay
Biến thể từ flat-tops số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s having a flat or flattened upper surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...