Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flattener

/'flætnә/
Biến thể từ flatteners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flattener

//

* danh từ
  • búa là; búa sửa phẳng
  • người làm cho bằng phẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...