Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flattery

/'flætəri/ phổ biến #18850
Biến thể từ flatteries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flattery

/'flætəri/

danh từ

  • sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
  • lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive or insincere praise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...