Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18850

flattery

/'flætəri/

danh từ

  • sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
  • lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ
Biến thể từ flatteries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive or insincere praise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...