Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flatus

/'fleitəs/

danh từ, số nhiều flatuses, flatus

  • hơi (trong dạ dày) rắm
Định nghĩa tiếng Anh

n a reflex that expels intestinal gas through the anus

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...