flauntingly
/'flɔ:ntiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flauntingly
/'flɔ:ntiɳli/
phó từ
- khoe khoang, phô trương, chưng diện
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a flaunting way.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a flaunting way.
Đang tải...