Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flautist

/'flɔ:tist/ phổ biến #43327
Biến thể từ flautists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flautist

/'flɔ:tist/

danh từ

  • người thổi sáo
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who plays the flute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...