flavorous
/'fleivərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flavorous
/'fleivərəs/
tính từ
- ngon (món ăn); thơm ngon (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh
s full of flavor
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s full of flavor
Đang tải...