Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flavourless

/'fleivəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flavourless

/'fleivəlis/

tính từ

  • không có mùi vị, nhạt nhẽo
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking taste or flavor or tang

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...