flavoursome
/'fleivəsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flavoursome
/'fleivəsəm/
tính từ
- có mùi thơm, gây mùi thơm
Định nghĩa tiếng Anh
s full of flavor
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s full of flavor
Đang tải...