flawing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flawing
//
* danh từ- sự hình thàn vết, vết nứt
- sự nứt nẻ
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Flaw
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Flaw
Đang tải...