Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flawing

/f'lɔ:ɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flawing

//

* danh từ
  • sự hình thàn vết, vết nứt
  • sự nứt nẻ
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Flaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...