Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “flawless (adj.) hoàn hảo, không tì vết” trong từ điển
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
Đang tải...