Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21176

flawlessly

//

* phó từ
  • hoàn hảo, hoàn Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an adroit manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...