Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flawlessness

/'flɔ:lisnis/

danh từ

  • tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being without a flaw or defect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...