Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flawlessness

/'flɔ:lisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flawlessness

/'flɔ:lisnis/

danh từ

  • tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being without a flaw or defect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...