Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flawn

/flɔ:n/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) bánh trứng sữa; trứng đường pha sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sort of flat custard or pie.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...