Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flax-seed

/'flækssi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flax-seed

/'flækssi:d/

danh từ

  • hạt lanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...