flaxen
/'flæksən/
tính từ
- bằng lanh
- màu nâu vàng nhạt
- flaxen hải: tóc nâu vàng nhạt, tóc hoe
Định nghĩa tiếng Anh
s. of hair color; pale yellowish to yellowish brown
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. of hair color; pale yellowish to yellowish brown
Đang tải...