Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35066

flaxen

/'flæksən/

tính từ

  • bằng lanh
  • màu nâu vàng nhạt
    • flaxen hải: tóc nâu vàng nhạt, tóc hoe
Định nghĩa tiếng Anh

s. of hair color; pale yellowish to yellowish brown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...