Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flaxen

/'flæksən/ phổ biến #35066
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flaxen

/'flæksən/

tính từ

  • bằng lanh
  • màu nâu vàng nhạt
    • flaxen hải: tóc nâu vàng nhạt, tóc hoe
Định nghĩa tiếng Anh

s. of hair color; pale yellowish to yellowish brown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...