flaxy
/'flæksi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flaxy
/'flæksi/
tính từ
- bằng lanh
- như lanh, tựa lanh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like flax; flaxen.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like flax; flaxen.
Đang tải...