Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flaxy

/'flæksi/

tính từ

  • bằng lanh
  • như lanh, tựa lanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like flax; flaxen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...