Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flea-bite

/flea-bite/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flea-bite

/flea-bite/

danh từ

  • chỗ bọ chét đốt
  • vết đỏ nhỏ (trên da súc vật)
  • (nghĩa bóng) sự phiền hà nhỏ; điều nhỏ mọn
  • (nghĩa bóng) món chi tiêu vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The bite of a flea, or the red spot caused by the bite. n. A trifling wound or pain, like that of the bite of a flea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...