Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flea-bitten

/flea-bitten/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flea-bitten

/flea-bitten/

tính từ

  • bị bọ chét đốt
  • lốm đốm đỏ (da súc vật)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s worn and broken down by hard use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...