Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fledgeling

/fledgeling/
Biến thể từ fledgelings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fledgeling

/fledgeling/

danh từ

  • chim non mới ra ràng
  • (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n any new participant in some activity n young bird that has just fledged or become capable of flying s (of a young bird) having acquired its flight feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...