fledgeling
/fledgeling/
Biến thể từ
fledgelings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fledgeling
/fledgeling/
danh từ
- chim non mới ra ràng
- (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
n any new participant in some activity n young bird that has just fledged or become capable of flying s (of a young bird) having acquired its flight feathers