Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleeceable

/'fli:sәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleeceable

//

* tính từ
  • có thể xén lông được (cừu)
  • có thể lấy tiền được
Định nghĩa tiếng Anh

s. naive and easily deceived or tricked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...