Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleeced

/fleeced/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleeced

/fleeced/

tính từ

  • xốp nhẹ (mây, tuyết)
  • xù xoắn bồng (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

v rip off; ask an unreasonable price v shear the wool from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...