fleecer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fleecer
//
* danh từ- người xén lông cừu
- người lừa bịp lấy tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who fleeces or strips unjustly, especially by trickery or fraund.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who fleeces or strips unjustly, especially by trickery or fraund.
Đang tải...