Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleecy

/fleecy/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleecy

/fleecy/

tính từ

  • xốp nhẹ (mây, tuyết)
  • xù xoắn bồng (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of fabrics) having soft nap produced by brushing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...