Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fleecy

/fleecy/

tính từ

  • xốp nhẹ (mây, tuyết)
  • xù xoắn bồng (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of fabrics) having soft nap produced by brushing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...