fleering
/fliərɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fleering
//
* tính từ- cười khẩy; chế nhạo
- khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Fleer
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Fleer
Đang tải...