Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fleetingness

/fleetingness/

danh từ

  • sự thoáng qua; tính phù du
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of lasting for a very short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...