Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleetingness

/fleetingness/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleetingness

/fleetingness/

danh từ

  • sự thoáng qua; tính phù du
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of lasting for a very short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...