Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleetness

/fleetness/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleetness

/fleetness/

danh từ

  • tính nhanh chóng, tính mau chóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. rapidity of movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...