Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fleetness

/fleetness/

danh từ

  • tính nhanh chóng, tính mau chóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. rapidity of movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...