Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flesh-brush

/flesh-brush/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flesh-brush

/flesh-brush/

danh từ

  • bàn xoa (bàn chải để chà xát người cho máu chạy đều)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...