Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flesh-coloured

/flesh-coloured/

tính từ

  • màu da, hồng nhạt
    • flesh-coloured stockinngs: tất màu da chân
Định nghĩa tiếng Anh

s having a bright red or pinkish color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...