Từ điển Anh–Việt

109,024 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flesh-eating

/flesh-eating/

tính từ

  • ăn thịt
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of animals) carnivorous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...