Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flesh-eating

/flesh-eating/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flesh-eating

/flesh-eating/

tính từ

  • ăn thịt
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of animals) carnivorous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...