Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flesh-fly

/flesh-fly/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flesh-fly

/flesh-fly/

danh từ

  • (động vật học) ruồi xanh, nhặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...