Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flesh-glove

/flesh-glove/

danh từ

  • găng xoa (găng tay để xoa bóp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...