Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flesh-tights

/flesh-tights/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flesh-tights

/flesh-tights/

danh từ số nhiều

  • quần áo nịt bằng da (mặc trên sân khấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...