Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flesh-wound

/flesh-wound/

danh từ

  • vết thương phần mềm, vết thương nông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...