flesh-wound
/flesh-wound/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flesh-wound
/flesh-wound/
danh từ
- vết thương phần mềm, vết thương nông
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...