Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flesher

/flesher/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flesher

/flesher/

danh từ

  • (Ê-cốt) đồ tể
Định nghĩa tiếng Anh

n. A butcher. n. A two-handled, convex, blunt-edged knife, for scraping hides; a fleshing knife.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...