Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleshings

/fleshings/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleshings

/fleshings/

danh từ số nhiều

  • quần áo nịt màu da (mặc trên sân khấu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lọc ở da ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Flesh-colored tights, worn by actors dancers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...