Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleshly-minded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleshly-minded

//

* tính từ
  • ham mê sắc dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...