Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleshmonger

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleshmonger

//

* danh từ
  • người bán thịt
  • mụ chủ nhà chứa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...