Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fletching

/ˈfletʃiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fletching

//

* danh từ
  • lông chim cắm ở mũi tên
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Fletch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...